| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
nghĩa từ slot - Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt 888 slot game
nghĩa từ slot: Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt. Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt. Câu 4: Những từ: đánh bạc, đánh cờ, đánh trống là những từ.
Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.
Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt: rãnh then
Câu 4: Những từ: đánh bạc, đánh cờ, đánh trống là những từ
Những từ “đánh” trong: đánh cờ, đánh bạc, đánh trống là những từ? B. Là các từ nhiều nghĩa Vì từ nhiều nghĩa là từ có 1 nghĩa gốc và một hay một số nghĩa chuyển.
